menu_book
Headword Results "giám đốc" (1)
giám đốc
English
NCEO
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
swap_horiz
Related Words "giám đốc" (3)
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
English
N
giám đốc bệnh viện
English
N
phó giám đốc bệnh viện
English
N
format_quote
Phrases "giám đốc" (4)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index